| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 16-08-2013 | - | - | 1429 | |||
|
9362
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 15-01-2013 | - | 1567 | 1572 | |||
|
9363
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 26-07-2014 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 09-04-2009 | - | - | - | |||
|
9365
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 28-09-1985 | NA | - | - | - | w | |
|
9366
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
|
9367
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 01-08-2001 | - | - | - | |||
|
9368
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 13-10-2015 | - | - | - | |||
|
9369
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 13-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
9370
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 06-01-2006 | - | - | - | |||
|
9371
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 01-11-2010 | - | - | - | |||
|
9372
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 21-03-2014 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 05-01-2012 | - | - | - | |||
|
9374
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 26-12-2009 | - | - | - | |||
|
9375
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 10-12-1988 | - | - | - | w | ||
|
9376
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 17-05-2001 | - | - | - | w | ||
|
9377
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 30-01-2016 | - | 1462 | 1479 | w | ||
|
9378
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 18-07-1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
9379
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 24-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
9380
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 02-01-2014 | - | - | - | |||