| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
|
9342
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 08-06-2013 | - | - | - | |||
|
9343
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 13-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
9344
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 19-07-2011 | - | - | - | |||
|
9345
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 16-06-2012 | - | - | - | |||
|
9346
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 02-12-2011 | - | - | - | |||
|
9347
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 14-07-2013 | - | - | - | |||
|
9348
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 08-10-2006 | - | - | - | w | ||
|
9349
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 17-06-2016 | - | - | - | |||
|
9350
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 08-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
9351
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 26-12-2013 | - | - | - | |||
|
9352
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 03-09-2018 | - | - | - | |||
|
9353
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 30-06-2016 | - | - | - | |||
|
9354
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 17-11-2007 | - | 1605 | - | |||
|
9355
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 04-04-2015 | - | - | 1465 | |||
|
9356
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 13-01-2014 | - | - | - | |||
|
9357
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 12-05-2009 | - | - | - | |||
|
9358
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 27-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
9359
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 01-01-2004 | - | - | - | |||
|
9360
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 12-08-2011 | - | - | - | |||