| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Trần Văn Ngọc | Nam | 2008 | - | 1522 | 1642 | |||
|
9322
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
9323
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Huỳnh Lê Bảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9327
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9328
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9330
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1629 | - | |||
|
9333
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
9335
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9336
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
9337
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9338
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
9340
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||