DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9301 FIDE 12458422 Nguyễn Đức Bảo Anh Nam 2010 - - -
9302 FIDE 12458678 Hồ Tuệ Nam 2017 - - -
9303 FIDE 12460982 Nguyễn Đào Minh Quân Nam 2015 - - -
9304 FIDE 561001910 Trần Thị Loan Nữ 1966 - - - w
9305 FIDE 561003190 Nguyễn Thanh Phong Nam 2018 - - -
9306 FIDE 12468150 Phạm Cát Nguyệt My Nữ 2012 - - 1409 w
9307 FIDE 561006262 Tô Hưng Bảo Đức Nam 2020 - - -
9308 FIDE 12470198 Mai Quốc Bảo Nam 2014 - - -
9309 FIDE 561007030 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - - -
9310 FIDE 12406198 Đào Sỹ Khang Nam 1995 - - -
9311 FIDE 561009334 Trần Gia Phát Nam 2015 - 1652 1543
9312 FIDE 12473014 Trần Thị Ánh Dương Nữ 2018 - - - w
9313 FIDE 12473782 Vũ Hoàng Minh Nhật Nam 2018 - - -
9314 FIDE 12409014 Ngô Ngọc Diệp Nữ 2002 - - - w
9315 FIDE 12474550 Nguyễn Phước Thiên Kim Nữ 2017 - - - w
9316 FIDE 561011126 Phùng Anh Đức Nam 2018 - - -
9317 FIDE 561011894 Trần Thị Ngọc Hoa Nữ 2005 - - - w
9318 FIDE 12476854 Nguyễn Ngọc Phương Vy Nữ 2011 - - - w
9319 FIDE 12411574 Ngô Thế Huy Nam 2003 - - -
9320 FIDE 561014710 Trịnh Văn Thiên Minh Nam 2016 - - -