| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | - | 1484 | 1507 | |||
|
9282
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9283
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
9284
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9285
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9286
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1423 | 1641 | |||
|
9287
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9288
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
9289
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9290
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9292
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9293
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9294
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9295
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9296
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9297
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9299
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9300
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||