| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9282
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9283
|
|
Nguyễn Tiến Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9284
|
|
Lê Duy Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9285
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9286
|
|
Hoàng Thiên Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9287
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
9288
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | 1517 | - | |||
|
9289
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9290
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
9292
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9293
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9294
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1470 | - | |||
|
9295
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9296
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2005 | - | 1532 | - | |||
|
9297
|
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9299
|
|
Trương Công Đại | Nam | 2001 | - | - | 1587 | |||
|
9300
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||