| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9262
|
|
Đào Nhật Gia Phước | Nam | 2010 | - | 1593 | - | |||
|
9263
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9264
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9265
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9266
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9267
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9268
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9269
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9270
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9271
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
9272
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9273
|
|
Nguyễn Âu Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9274
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9275
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9278
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
9279
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9280
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||