| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
9262
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
9263
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9264
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9265
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9266
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9267
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9268
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9269
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9270
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9271
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9272
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9273
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9274
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9275
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9278
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9280
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||