| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9242
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9246
|
|
Đặng Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9249
|
|
Vũ Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | 1514 | - | |||
|
9251
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9252
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9255
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1521 | |||
|
9256
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9257
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9258
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9259
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9260
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||