| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9242
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1546 | 1508 | |||
|
9243
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9244
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9246
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9248
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9251
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9252
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9253
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9254
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9256
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9257
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9258
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1497 | 1692 | |||
|
9260
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||