| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9222
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9223
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9224
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9225
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9226
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9227
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | 1405 | - | w | ||
|
9229
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9230
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9231
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9232
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9233
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9234
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
9236
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9237
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9238
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9239
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||