| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9204
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9205
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1417 | 1425 | w | ||
|
9208
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9212
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
9213
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
9217
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9220
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||