| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 18-09-2014 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 29-03-2018 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 12-04-2013 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 06-01-2010 | - | 1487 | - | w | ||
|
9205
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 17-12-2016 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 09-06-2011 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 11-04-2012 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 01-02-2017 | - | - | - | |||
|
9209
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 01-08-2006 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 14-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
9211
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 19-02-1982 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9212
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 27-01-2009 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 03-01-1983 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 21-09-2002 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 23-09-2015 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 10-12-2011 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 09-02-2004 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 12-01-1976 | - | - | - | w | ||
|
9219
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 19-03-2010 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 06-04-1980 | - | - | - | |||