| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
921
|
|
Lê Văn Việt | Nam | 1993 | 1691 | 1683 | - | |||
|
922
|
|
Nguyễn Hà Minh Anh | Nữ | 2004 | NA | 1691 | 1671 | 1674 | wi | |
|
923
|
|
Nguyễn Đình Hiếu | Nam | 2014 | 1691 | 1678 | - | |||
|
924
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 1998 | 1691 | - | - | i | ||
|
925
|
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 2008 | 1690 | 1762 | 1737 | w | ||
|
926
|
|
Nguyễn Xuân Sáng | Nam | 1982 | NA | 1689 | 1607 | - | i | |
|
927
|
|
Đặng Hồng Anh | Nam | 2012 | 1689 | 1666 | - | i | ||
|
928
|
|
Huỳnh Như Phương Nghi | Nữ | 1995 | 1689 | 1883 | - | w | ||
|
929
|
|
Trần Thị Bích Thủy | Nữ | 1980 | 1689 | 1648 | 1629 | w | ||
|
930
|
|
Phạm Phương An | Nữ | 1999 | 1688 | 1470 | 1590 | w | ||
|
931
|
|
Nguyễn Thị Hà Phương | Nữ | 2006 | 1688 | 1710 | 1827 | wi | ||
|
932
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2011 | 1688 | 1490 | 1610 | |||
|
933
|
|
Lê Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1688 | 1720 | 1724 | |||
|
934
|
|
Nguyễn Anh Luân | Nam | 1687 | - | - | i | |||
|
935
|
|
Hoàng Trọng Minh Quang | Nam | 2003 | 1686 | 1681 | 1717 | i | ||
|
936
|
|
Lê Hùng Mạnh | Nam | 2018 | 1686 | 1731 | 1733 | |||
|
937
|
|
Dương Phong Cảnh | Nam | 2004 | 1686 | - | 1527 | |||
|
938
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2006 | 1686 | - | - | i | ||
|
939
|
|
Trần Vương Ký | Nam | 2016 | 1686 | 1575 | 1636 | |||
|
940
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2014 | 1685 | 1669 | 1749 | |||