DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
921 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687
922 FIDE 12434124 Trần Thành Vinh Nam 2014 1680 1662 1762
923 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
924 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
925 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1679 1659 1609 w
926 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA,FI 1679 - -
927 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1679 1691 1801
928 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1678 1618 1568
929 FIDE 12473375 Lê Hùng Mạnh Nam 2018 1678 1774 1608
930 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 2005 NA 1678 - - w
931 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1678 1447 1528 wi
932 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1678 1662 1568
933 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi
934 FIDE 12432113 Nguyễn Vũ Bảo Châu Nữ 2016 1678 1720 1822 w
935 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1677 - - i
936 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - 1615 wi
937 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 1994 1677 1638 1592 wi
938 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1677 1771 1832
939 FIDE 12494216 Truong Tuan Minh Nam 2015 1676 - -
940 FIDE 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Nam 2011 1676 1670 1651