| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9162
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
9167
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9168
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9170
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
9172
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9173
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9174
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9176
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9178
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9179
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9180
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||