| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 07-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
9142
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 14-08-2017 | - | - | - | w | ||
|
9143
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 05-01-2002 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 24-05-2012 | - | 1519 | - | |||
|
9145
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 05-02-2014 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 03-07-2012 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 04-07-1993 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 25-09-2002 | - | - | - | |||
|
9151
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 03-06-2015 | - | - | - | |||
|
9152
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 30-03-2015 | - | - | - | |||
|
9153
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 24-08-2016 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 27-10-2011 | - | - | - | |||
|
9156
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 25-07-2012 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 13-07-1992 | - | - | - | w | ||
|
9158
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 25-09-2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
9159
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 01-01-2011 | - | - | - | w | ||