| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9142
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9145
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9151
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9152
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9153
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9154
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9156
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9157
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9159
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||