| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9122
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9123
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9128
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9130
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9131
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9133
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9134
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9135
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9136
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9138
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9140
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||