| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Đào Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Võ Ngọc Niên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9104
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9106
|
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | 1499 | |||
|
9107
|
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
|
9109
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9110
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | 1499 | - | |||
|
9111
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9117
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9118
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9119
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1674 | - | |||
|
9120
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||