| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 31-01-2016 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 07-05-2003 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 27-06-2009 | - | - | - | |||
|
9104
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 21-12-2012 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 08-11-2006 | - | - | - | w | ||
|
9106
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
|
9107
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 22-01-2015 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 02-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
9109
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 09-01-2010 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 06-03-2010 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 07-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
9112
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 15-06-1989 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 12-01-1984 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 21-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
9115
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 31-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
9116
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 25-06-2012 | - | - | 1550 | |||
|
9117
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 13-09-2013 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 07-08-1991 | - | - | - | w | ||
|
9119
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 17-09-2007 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 15-01-2011 | - | - | - | |||