| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 21-07-2011 | - | - | - | |||
|
9082
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Đỗ Hoàng Thư | Nữ | 23-06-2014 | - | 1433 | 1411 | w | ||
|
9084
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 28-04-2015 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 22-05-2016 | - | 1426 | - | w | ||
|
9086
|
|
Chống Nhật Phát | Nam | 09-01-2009 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Trần Lâm Diễm Quỳnh | Nữ | 23-08-2004 | - | - | - | w | ||
|
9088
|
|
Trần Thị Như Tiên | Nữ | 11-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
9089
|
|
Phan Ngọc Cát Tiên | Nữ | 07-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
9090
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 06-03-2016 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 19-01-2020 | - | - | - | |||
|
9092
|
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 20-11-2015 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 28-07-2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
9094
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 14-02-2001 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 13-12-2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
9096
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 26-06-2016 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 28-08-2012 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 03-08-2016 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
9100
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 08-09-2015 | - | - | - | |||