| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9082
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
9083
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9085
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9087
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9088
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9092
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9093
|
|
Đỗ Hữu Kha | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9095
|
|
Hoàng Anh Thy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9096
|
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9097
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Võ Kim Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9100
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||