| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9002
|
|
Mai Minh Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Vũ Việt Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Nguyễn Lộc Gia | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
9008
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||
|
9009
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
9014
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9015
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9019
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9020
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||