DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12411566 Ngô Hồng Anh Nam 2003 1684 - - i
902 FIDE 12430021 Nguyễn Trọng Nhân Nam 1998 NA 1684 - - i
903 FIDE 12402630 Đỗ Đức Việt Nam 2001 1684 1879 1860 i
904 FIDE 12442828 Ninh Anh Phi Nam 2011 1684 1465 1418 i
905 FIDE 12435414 Lữ Hoàng Khả Đức Nam 2012 1684 1609 1646 i
906 FIDE 12447978 Dương Gia Bảo Nam 2014 1684 1607 -
907 FIDE 12426733 Tăng Lâm Giang Nữ 1998 1684 1597 1624 wi
908 FIDE 12421197 Hồ Đăng Nhật Minh Nam 2010 1683 1457 1488
909 FIDE 12418684 Nguyễn Anh Hào Nam 2007 1683 1714 1828 i
910 FIDE 12443271 Nguyễn Quang Nam Nam 2016 1683 1506 1716
911 FIDE 12494550 Nguyen Ha My Nữ 2017 1683 - - w
912 FIDE 12429570 Phạm Lê Duy Cẩn Nam 2011 1682 1665 1800
913 FIDE 12427519 Vũ Đức Dương Nam 2008 1682 1623 1657
914 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968 1681 1666 1754
915 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 2018 1681 1701 1652
916 FIDE 12415340 Nguyễn Hoàng Thái Ngọc Nữ 2007 WCM 1681 1647 1684 wi
917 FIDE 12418714 Lê Đặng Bảo Ngọc Nữ 2009 1681 1870 1845 w
918 FIDE 12477877 Chu Đức Phong Nam 2013 1681 1648 1669
919 FIDE 12404721 Trần Tiến Phát Nam 2001 1681 - - i
920 FIDE 12431168 Nguyễn Đình Lâm Phú Nam 2014 1680 1484 1493