DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12423270 Hà Nguyễn Nam Khánh Nam 2010 1700 1677 1717 i
902 FIDE 12411760 Ngô Xuân Quỳnh Nữ 2005 1700 1783 1758 w
903 FIDE 12475521 Lê Tấn Đạt Nam 2012 1700 - -
904 FIDE 12459038 Trần Nguyễn Khánh Nhân Nam 2004 1699 1704 - i
905 FIDE 12432245 Đặng Hoàng Gia Nam 2015 1699 1503 1580
906 FIDE 12427705 Hoàng Nguyên Giang Nữ 2011 1699 1780 1695 w
907 FIDE 12464309 Lê Duy An Nam 2014 1698 1460 1542
908 FIDE 12475190 Lê Quang Trí Nam 2014 1697 1577 1505
909 FIDE 12443271 Nguyễn Quang Nam Nam 2016 1697 1615 1656
910 FIDE 12430994 Phan Minh Trí Nam 2014 1697 1645 1673
911 FIDE 12422819 Hà Thiên Hải Nam 1999 1695 1612 - i
912 FIDE 12483524 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2012 1695 1673 1582
913 FIDE 12421090 Nguyễn Thu Trang Nữ 1988 1695 1656 1742 wi
914 FIDE 12423670 Nguyễn Trần Thiên Vân Nữ 2012 1694 1691 1712 w
915 FIDE 12425303 Nguyễn Bảo Châu Nữ 2010 1693 1720 1700 w
916 FIDE 12454869 Lê Công Thắng Nam 2016 1693 1628 1639
917 FIDE 12454680 Trần Hoàng Bảo Châu Nữ 2007 1692 1694 1633 wi
918 FIDE 12412805 Tống Hải Anh Nam 2007 CM 1692 1723 1721 i
919 FIDE 12436666 Đỗ Tùng Duy Nam 2011 1692 1633 1728 i
920 FIDE 12416363 Nguyễn Phan Nguyên Nam 2004 1691 1608 - i