DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12418714 Lê Đặng Bảo Ngọc Nữ 2009 1681 1848 1792 w
902 FIDE 12477877 Chu Đức Phong Nam 2013 1681 1628 1677
903 FIDE 12404721 Trần Tiến Phát Nam 2001 1681 - - i
904 FIDE 12431168 Nguyễn Đình Lâm Phú Nam 2014 1680 1546 1512
905 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687
906 FIDE 12434124 Trần Thành Vinh Nam 2014 1680 1751 1628
907 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
908 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1680 1691 1801
909 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
910 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1679 1659 1609 w
911 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA;FI 1679 - -
912 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1678 1618 1568
913 FIDE 12473375 Lê Hùng Mạnh Nam 2018 1678 1720 1646
914 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 2005 NA 1678 - - w
915 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1678 1447 1528 w
916 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 2014 1678 1855 1745
917 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1678 1702 1609
918 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi
919 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1677 - - i
920 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - - wi