DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968-11-22 1680 1641 1758
902 FIDE 12475173 Nguyễn Quang Minh Nam 22-12-1996 1680 1605 1636
903 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 18-03-2003 1680 1650 1687
904 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 20-06-2014 1680 1854 1746
905 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 06-08-2012 1680 1612 1726 w
906 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 26-11-1999 NA 1680 - - wi
907 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 19-08-1981 1679 1717 - i
908 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 11-10-1996 FA;FI 1679 - -
909 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 24-12-2009 1678 1404 1688 wi
910 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 17-08-2009 1677 1618 1568
911 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 26-05-2017 1677 1443 1528 w
912 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 27-12-1999 1677 - - i
913 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 13-04-2002 1677 - - wi
914 FIDE 12412562 Nguyễn Hữu Khang Nam 25-07-2005 1677 1621 1776
915 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 09-02-1994 1677 1599 1610 wi
916 FIDE 12445614 Nguyễn Trần Gia Vương Nam 07-09-2018 1677 1760 1726
917 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 12-05-2012 1676 1546 1590 wi
918 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 22-10-1998 1676 1622 - w
919 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 19-12-2013 1676 1624 1593
920 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 16-01-2010 1676 1771 1832