| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8981
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
8982
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8983
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8984
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8985
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8986
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8987
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8988
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8989
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
8990
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8991
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8992
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8993
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||
|
8994
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8995
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8996
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8997
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8998
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8999
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9000
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||