| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 25-01-2007 | - | - | - | |||
|
8942
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 08-03-2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
8943
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
|
8944
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 08-02-1989 | NA | - | - | - | ||
|
8945
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 28-09-2011 | - | - | - | |||
|
8946
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 11-02-2014 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 24-07-2003 | - | - | - | |||
|
8948
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 26-07-2016 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 28-10-2011 | - | - | - | |||
|
8950
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 22-09-2009 | - | 1481 | - | |||
|
8951
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 27-07-1998 | - | - | - | |||
|
8952
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 25-02-2017 | - | - | - | |||
|
8953
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 03-04-2014 | - | - | - | |||
|
8954
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 04-05-2001 | - | - | - | |||
|
8955
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 03-05-1992 | - | - | - | w | ||
|
8956
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 07-01-2003 | - | - | - | |||
|
8957
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 15-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
8958
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 03-10-2008 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 14-02-2003 | - | - | - | |||
|
8960
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 13-03-2020 | - | - | - | w | ||