| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8942
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8943
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8944
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8945
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | 1518 | |||
|
8946
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8948
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | 1980 | w | ||
|
8950
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8951
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8952
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8953
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8954
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8955
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
8956
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8957
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8958
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
8960
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||