| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Phãm Phúc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8902
|
|
Lê Hoàng Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8903
|
|
Nguyễn Hà Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1551 | 1601 | |||
|
8904
|
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8906
|
|
Lê Phước Hùng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8908
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 1991 | - | - | 1947 | |||
|
8909
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8910
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8911
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
8912
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
8915
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | - | 1430 | |||
|
8916
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8920
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||