| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 21-10-2011 | - | 1497 | - | |||
|
8842
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 22-12-2010 | - | - | 1550 | |||
|
8843
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 09-04-2008 | - | - | - | |||
|
8844
|
|
Đào Nhật Gia Phước | Nam | 05-08-2010 | - | 1593 | - | |||
|
8845
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 22-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
8846
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 16-07-2003 | - | - | - | w | ||
|
8847
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 01-05-2015 | - | - | - | |||
|
8848
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 25-10-2012 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 06-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
8850
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 27-01-1994 | - | - | - | |||
|
8851
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 29-04-2017 | - | - | - | |||
|
8852
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 28-01-2001 | - | - | - | |||
|
8853
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 15-02-2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
8854
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 17-01-2012 | - | - | - | |||
|
8855
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 08-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
8856
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 18-05-2008 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 22-10-1997 | - | - | - | |||
|
8858
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 25-09-2011 | - | - | - | |||
|
8859
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 26-11-2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
8860
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 06-09-2018 | - | - | - | |||