DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8821 FIDE 12443832 Lê Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
8822 FIDE 12446904 Mai Quang Nhật Nam 2016 - - -
8823 FIDE 12448184 Võ Hoàng Minh Thông Nam 2007 - - -
8824 FIDE 12452025 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 2011 - - - w
8825 FIDE 12452793 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nữ 2014 - - - w
8826 FIDE 12455865 Hồ Minh Nhật Nam 2012 - - -
8827 FIDE 12458937 Phạm Gia Kỳ Nam 2004 - 1600 1562
8828 FIDE 12460729 Ngô Hoàng Nhật Minh Nam 2004 - 1622 -
8829 FIDE 12465593 Nguyễn Lệ Misa Nữ 2015 - 1466 1497 w
8830 FIDE 12468665 Vũ Hoàng Phúc Nam 2015 - - -
8831 FIDE 12403385 Phạm Hồng Phương Nữ 1996 - - - w
8832 FIDE 561006009 Vũ Anh Tuấn Nam 2015 - - -
8833 FIDE 561006521 Lê Phạm Thảo Như Nữ 2007 - - - w
8834 FIDE 561006777 Trần Gia Luật Nam 1984 - - -
8835 FIDE 12470457 Trịnh Bảo Anh Nam 2013 - - -
8836 FIDE 561009849 Hồ Gia Hân Nữ 2013 - - - w
8837 FIDE 12473529 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ 2013 - - - w
8838 FIDE 12409529 Lê Thanh Niên Nam 1988 DI - - -
8839 FIDE 12411833 Phí Thanh Nhiên Nữ 2005 - - - w
8840 FIDE 12478393 Trần Bích Hà Nữ 2018 - - - w