| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8802
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8804
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | 1514 | |||
|
8805
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | 1486 | |||
|
8809
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
8810
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
8816
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | 1463 | |||
|
8817
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
8820
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||