DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8801 FIDE 561012920 Nguyễn Minh Khôi Nam 2009 - - -
8802 FIDE 12412600 Nguyễn Quế Chi Nữ 2003 - - - w
8803 FIDE 12479160 Nguyễn Lê Hoàng Khang Nam 2015 - - -
8804 FIDE 12415928 Phạm Thanh Trúc Nữ 1994 - - - w
8805 FIDE 12484024 Cao Đình Tiến Nam 2014 - - 1514
8806 FIDE 12484792 Nguyễn Đình Hải Đăng Nam 2002 - - -
8807 FIDE 12485560 Đoàn Chí Minh Nam 2018 - - -
8808 FIDE 12420280 Phạm Văn Cẩn Nam 1977 - - -
8809 FIDE 12487864 Lê Quang Nam 2011 - - 1486
8810 FIDE 12422584 Võ Minh Hoàng Nam 1981 IA - - -
8811 FIDE 12425656 Phạm Nhật Minh Nam 2012 - - -
8812 FIDE 12492728 Nguyễn Xuân Bách Nam 2020 - - -
8813 FIDE 12428728 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2009 - - -
8814 FIDE 12497592 Huỳnh Thanh Triều Nam 2012 - - -
8815 FIDE 12498360 Trần Xuân Lâm Nam 2015 - - -
8816 FIDE 12433080 Tạ Anh Khôi Nam 2010 - 1401 1430
8817 FIDE 12435384 Đặng Lâm Đăng Quang Nam 2015 - - 1463
8818 FIDE 12438200 Vũ Công Hiếu Nam 2012 - - -
8819 FIDE 12438456 Phạm Nguyễn An Tôn Nam 2012 - - -
8820 FIDE 12440248 Trần Thị Ngọc Bích Nữ 1998 NA,SI - - - w