| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
881
|
|
Võ Nguyễn Thiên Ân | Nam | 2015 | 1689 | 1884 | 1726 | |||
|
882
|
|
Ngô Xuân Quỳnh | Nữ | 2005 | 1689 | 1771 | 1749 | w | ||
|
883
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2014 | 1689 | 1636 | 1565 | |||
|
884
|
|
Phạm Phương An | Nữ | 1999 | 1688 | 1470 | 1590 | w | ||
|
885
|
|
Nguyễn Thị Hà Phương | Nữ | 2006 | 1688 | 1713 | 1827 | wi | ||
|
886
|
|
Phạm Trần Hoàng Gia | Nam | 2009 | 1688 | 1891 | 1788 | |||
|
887
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2014 | 1688 | 1726 | 1651 | |||
|
888
|
|
Đoàn Thụy Mỹ Dung | Nữ | 2006 | 1687 | 1712 | 1762 | w | ||
|
889
|
|
Nguyễn Anh Luân | Nam | 1687 | - | - | i | |||
|
890
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩ | Nam | 2002 | 1687 | 1617 | 1671 | |||
|
891
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2009 | 1687 | 1764 | 1728 | |||
|
892
|
|
Bùi Tuyết Hoa | Nữ | 2008 | 1686 | 1723 | 1761 | w | ||
|
893
|
|
Hoàng Trọng Minh Quang | Nam | 2003 | 1686 | 1681 | 1717 | i | ||
|
894
|
|
Dương Phong Cảnh | Nam | 2004 | 1686 | - | 1527 | |||
|
895
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2006 | 1686 | - | - | i | ||
|
896
|
|
Trần Vương Ký | Nam | 2016 | 1686 | 1589 | 1636 | |||
|
897
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | 1685 | 1538 | 1629 | |||
|
898
|
|
Trần Lý Khôi Nguyên | Nam | 2008 | 1684 | 1715 | 1722 | |||
|
899
|
|
Nguyễn Ngân Hà | Nữ | 2005 | 1684 | 1708 | 1729 | wi | ||
|
900
|
|
Hồ Nhật Vinh | Nam | 2015 | 1684 | 1789 | 1769 | |||