| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8762
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8765
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8766
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8769
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8770
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8772
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
8774
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |
|
8776
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 2007 | - | 1515 | - | |||
|
8778
|
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Đặng Đình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||