| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
8742
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8743
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
8745
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
8747
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8749
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1450 | 1665 | |||
|
8750
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8751
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8755
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8760
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||