| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 30-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
8722
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 13-02-2007 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 05-01-2009 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 09-01-1986 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 27-08-2011 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 19-02-2019 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 31-07-1997 | - | 1451 | 1505 | w | ||
|
8728
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 05-02-2009 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 07-08-2016 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 20-06-1990 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 03-01-2011 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 08-03-2011 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 31-07-2010 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 16-05-2011 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 14-08-2015 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 06-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
8737
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 18-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
8738
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 20-04-1988 | - | - | - | w | ||
|
8739
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 22-02-2014 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||