| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 13-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
8702
|
|
Lương Phúc Khang | Nam | 07-12-2007 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 10-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
8704
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 06-12-2009 | - | - | - | |||
|
8705
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 13-04-2017 | - | 1672 | - | |||
|
8706
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 21-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
8707
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 23-09-2003 | - | - | - | w | ||
|
8708
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||
|
8709
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 22-04-2016 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 17-05-2018 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 10-10-2015 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 23-02-2006 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 11-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
8714
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 15-04-2012 | - | - | - | |||
|
8715
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 23-04-2004 | - | - | - | w | ||
|
8716
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 31-05-2017 | - | - | - | |||
|
8717
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 10-05-1986 | NA | - | - | - | ||
|
8718
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 01-01-1982 | DI | - | - | - | ||
|
8719
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 02-01-1984 | - | - | - | w | ||
|
8720
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 28-02-2005 | - | - | - | |||