| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8681
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
8682
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8683
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8684
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8685
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8686
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8687
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8688
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8689
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8690
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8691
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8692
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8693
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
8694
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
8695
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8696
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8697
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
8698
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8699
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8700
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1470 | - | |||