| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 23-11-2010 | - | - | - | w | ||
|
8662
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 25-07-2012 | - | - | - | |||
|
8663
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 20-03-2015 | - | - | 1661 | |||
|
8664
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 19-11-2012 | - | - | - | |||
|
8665
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 04-04-2015 | - | - | - | |||
|
8666
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 18-07-2014 | - | - | - | |||
|
8667
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 12-02-2015 | - | - | - | |||
|
8668
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 11-06-2013 | - | - | - | w | ||
|
8669
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 02-02-1979 | - | - | - | w | ||
|
8670
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 16-06-2014 | - | - | - | |||
|
8671
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 26-06-1988 | - | - | - | w | ||
|
8672
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
|
8673
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 15-07-1995 | - | - | - | w | ||
|
8674
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 11-09-2008 | - | - | - | w | ||
|
8675
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 21-07-2019 | - | - | - | |||
|
8676
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 29-08-2014 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 03-08-2018 | - | - | - | |||
|
8678
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 18-11-2017 | - | - | - | |||
|
8679
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 21-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
8680
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 18-01-2019 | - | - | - | w | ||