| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 28-05-2017 | - | - | - | |||
|
8622
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 18-01-2006 | - | 1689 | 1750 | |||
|
8623
|
|
Pham Le Duy | Nam | 01-02-2000 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 16-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
8625
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 17-04-2008 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 19-11-2015 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 25-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
8629
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 20-02-2014 | - | 1475 | 1522 | |||
|
8630
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 19-01-2017 | - | - | - | |||
|
8631
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 09-10-2012 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 12-11-1983 | - | - | - | w | ||
|
8633
|
|
Dương Nam | Nam | 09-08-2010 | - | - | - | |||
|
8634
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 22-04-2013 | - | 1595 | - | w | ||
|
8635
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 03-04-2012 | - | - | - | w | ||
|
8636
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 28-08-2018 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 30-11-1991 | - | - | - | |||
|
8638
|
|
Hoàng Long | Nam | 17-07-2012 | - | - | - | |||
|
8639
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 19-01-2018 | - | - | - | w | ||