| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
8605
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8606
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8608
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8610
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8611
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8613
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8615
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8618
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
8619
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8620
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||