| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
861
|
|
Đỗ Tiến Quang Minh | Nam | 23-11-2012 | 1689 | 1862 | 1791 | |||
|
862
|
|
Ngô Xuân Quỳnh | Nữ | 17-12-2005 | 1689 | 1735 | 1760 | w | ||
|
863
|
|
Trương Quốc Nam | Nam | 13-12-2018 | 1689 | - | - | |||
|
864
|
|
Đặng Hồng Anh | Nam | 13-04-2012 | 1688 | 1664 | - | i | ||
|
865
|
|
Nguyễn Thị Hà Phương | Nữ | 11-02-2006 | 1688 | 1700 | 1841 | wi | ||
|
866
|
|
Phạm Trần Hoàng Gia | Nam | 09-10-2009 | 1688 | 1800 | 1755 | |||
|
867
|
|
Nguyễn Đức Khải | Nam | 03-09-2014 | 1687 | 1858 | 1877 | |||
|
868
|
|
Phạm Phương An | Nữ | 19-02-1999 | 1687 | 1469 | 1589 | w | ||
|
869
|
|
Nguyễn Anh Luân | Nam | 0000-00-00 | 1687 | - | - | i | ||
|
870
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 11-10-2013 | 1687 | 1633 | 1499 | |||
|
871
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 10-04-2009 | 1687 | 1798 | 1728 | |||
|
872
|
|
Bùi Tuyết Hoa | Nữ | 26-01-2008 | 1686 | 1723 | 1761 | w | ||
|
873
|
|
Hoàng Trọng Minh Quang | Nam | 20-01-2003 | 1686 | 1681 | 1717 | i | ||
|
874
|
|
Đoàn Thụy Mỹ Dung | Nữ | 20-03-2006 | 1686 | 1678 | 1769 | w | ||
|
875
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 13-11-2006 | 1686 | - | - | i | ||
|
876
|
|
Lê Phạm Tiến Minh | Nam | 23-02-2018 | 1685 | 1600 | 1597 | |||
|
877
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 26-01-2014 | 1685 | 1638 | 1547 | |||
|
878
|
|
Trần Vương Ký | Nam | 29-03-2016 | 1685 | 1588 | 1635 | |||
|
879
|
|
Lê Nguyễn Nhật Quang | Nam | 25-11-2007 | 1684 | 1596 | 1534 | |||
|
880
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 02-01-2013 | 1684 | 1624 | 1860 | |||