DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
861 FIDE 12422819 Hà Thiên Hải Nam 1999 1695 1612 - i
862 FIDE 12483524 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2012 1695 1673 1582
863 FIDE 12421090 Nguyễn Thu Trang Nữ 1988 1695 1656 1742 wi
864 FIDE 12467316 Lê Thanh Minh Nhật Nam 2013 1693 1564 -
865 FIDE 12454680 Trần Hoàng Bảo Châu Nữ 2007 1692 1694 1633 wi
866 FIDE 12412805 Tống Hải Anh Nam 2007 CM 1692 1723 1721 i
867 FIDE 12436666 Đỗ Tùng Duy Nam 2011 1692 1633 1728
868 FIDE 12418889 Nguyễn Anh Khoa Nam 2009 1691 1753 1906 i
869 FIDE 12416363 Nguyễn Phan Nguyên Nam 2004 1691 1608 - i
870 FIDE 12420220 Lê Văn Việt Nam 1993 1691 1683 -
871 FIDE 12491152 Lê Ngọc Minh Khang Nam 2015 1691 1544 -
872 FIDE 12429201 Võ Mai Phương Nữ 2014 1691 1708 1743 w
873 FIDE 12408743 Nguyễn Hà Minh Anh Nữ 2004 NA 1691 1671 1674 wi
874 FIDE 12421049 Đoàn Thu Huyền Nữ 1991 1691 1659 1727 w
875 FIDE 12410330 Đặng Bảo Long Nam 1998 1691 - - i
876 FIDE 12484342 Lê Anh Minh Nam 1996 1691 1749 1770
877 FIDE 12476820 Bùi Đức Khang Nam 2015 1690 1733 1793
878 FIDE 12427730 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 2012 1690 1735 1665 w
879 FIDE 12475394 Nguyễn Xuân Sáng Nam 1982 NA 1689 1607 - i
880 FIDE 12468290 Đặng Hồng Anh Nam 2012 1689 1666 - i