| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8581
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8582
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1623 | 1542 | |||
|
8583
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8584
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8585
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8586
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8587
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8588
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
8589
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8590
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8591
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8592
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8593
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8594
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | - | 1643 | - | |||
|
8595
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8596
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8597
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8598
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8599
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8600
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||