| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 14-12-2011 | - | - | - | |||
|
8562
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 30-05-2017 | - | - | - | |||
|
8563
|
|
Giang Công Thành | Nam | 21-08-2010 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 30-07-2008 | - | - | - | w | ||
|
8565
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 25-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
8566
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
|
8567
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 23-04-2011 | - | - | - | |||
|
8568
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 31-07-2015 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 24-10-2015 | - | - | - | |||
|
8570
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 31-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
8571
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 27-12-2014 | - | - | - | |||
|
8572
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 11-06-2014 | - | - | - | |||
|
8573
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 07-02-2005 | - | - | - | |||
|
8574
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 02-08-2005 | - | 1979 | - | |||
|
8575
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
8576
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 0000-00-00 | - | - | 2041 | |||
|
8577
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 25-05-2016 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
La Quang Toàn | Nam | 24-07-2008 | - | - | - | |||
|
8579
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 24-05-1999 | - | - | - | |||
|
8580
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 15-06-2015 | - | - | - | |||