| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8562
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8563
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
8565
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8567
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8568
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1499 | w | ||
|
8570
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
8571
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8572
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8573
|
|
Nguyễn Phạm Minh Thư | Nữ | 2011 | - | 1526 | 1464 | w | ||
|
8574
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8575
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8576
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8579
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8580
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||