| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Lê Phước Hùng | Nam | 02-10-1983 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 24-12-2016 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 27-10-1991 | - | - | 1947 | |||
|
8504
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 11-06-2018 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 23-04-2008 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 01-10-1988 | NA | - | - | - | ||
|
8507
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 14-05-1989 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 29-04-2019 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 12-08-2012 | - | 1526 | 1454 | |||
|
8510
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 11-09-2015 | - | - | 1430 | |||
|
8511
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 09-02-2015 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 28-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
8515
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 12-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
8516
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 16-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
8517
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 08-04-2016 | - | 1556 | - | |||
|
8518
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 27-12-1975 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 05-05-2018 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 03-08-2010 | - | - | - | |||