| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8507
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8510
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8511
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8515
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
8516
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8518
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8519
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||