| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8481
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8482
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8483
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8484
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8485
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8486
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8487
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8488
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8489
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8490
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8491
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8492
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1641 | 1452 | |||
|
8493
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
8494
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8495
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8496
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8497
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8498
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8499
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8500
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||