| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8462
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8464
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8465
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8466
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8467
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8468
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8469
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8470
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
8471
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8472
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8473
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8474
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8475
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8476
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8477
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8479
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8480
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||