| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8442
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8443
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8444
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8445
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8446
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8447
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
8448
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8449
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8450
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8451
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8452
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8453
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8455
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2011 | - | 1740 | - | |||
|
8456
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8457
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8458
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
8459
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
8460
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||