| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 07-11-1994 | - | - | - | w | ||
|
8402
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 13-07-2014 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 11-12-2002 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 09-01-2018 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 14-08-1977 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Lê Quang | Nam | 23-09-2011 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 19-10-1981 | IA | - | - | - | ||
|
8408
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 03-11-2012 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 05-01-2020 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 17-12-2009 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 11-10-2012 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 20-07-2015 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 09-09-2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
8414
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 14-12-2015 | - | - | 1518 | |||
|
8415
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 22-05-2012 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 20-06-2012 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 19-10-1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
8418
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 12-02-1999 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 26-04-2013 | - | - | - | |||
|
8420
|
|
Mai Quang Nhật | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||