| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
841
|
|
Huỳnh Thị Mỹ Chi | Nữ | 1988 | NA | 1718 | - | - | wi | |
|
842
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2007 | 1717 | 1710 | 1738 | |||
|
843
|
|
Võ Nguyễn Thiên Ân | Nam | 2015 | 1717 | 1821 | 1771 | |||
|
844
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 2015 | 1717 | 1702 | 1705 | |||
|
845
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2013 | 1717 | 1639 | 1767 | |||
|
846
|
|
Trần Nhật Phương | Nữ | 2004 | 1717 | 1691 | 1795 | w | ||
|
847
|
|
Phạm Công Hiếu | Nam | 2007 | 1716 | 1639 | 1807 | |||
|
848
|
|
Nguyễn Đức Gia Bách | Nam | 2008 | 1716 | 1738 | 1741 | i | ||
|
849
|
|
Phạm Quốc Thắng | Nam | 2008 | 1716 | 1836 | 1824 | |||
|
850
|
|
Lữ Hoàng Khả Đức | Nam | 2012 | 1716 | 1683 | 1599 | |||
|
851
|
|
Vũ Thị Tú Uyên | Nữ | 2003 | NA | 1715 | 1603 | 1605 | wi | |
|
852
|
|
Nguyễn Hoàng Gia | Nam | 1991 | NA | 1715 | 1586 | 1543 | ||
|
853
|
|
Nguyễn Thị Phương Uyên | Nữ | 2012 | 1715 | 1695 | 1758 | w | ||
|
854
|
|
Huỳnh Thiên Ân | Nam | 2017 | 1714 | 1681 | 1746 | |||
|
855
|
|
Lê Hoàng Nhật Tuyên | Nam | 2012 | 1713 | 1712 | 1712 | |||
|
856
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2007 | 1713 | 1702 | 1684 | i | ||
|
857
|
|
Trương Phi Cường | Nam | 1993 | 1713 | - | - | i | ||
|
858
|
|
Phan Đức Thanh Bình | Nam | 2012 | 1712 | 1732 | 1653 | i | ||
|
859
|
|
Đoàn Thu Huyền | Nữ | 1991 | 1712 | 1769 | 1723 | w | ||
|
860
|
|
Phạm Nguyễn Thái An | Nữ | 2010 | 1711 | 1499 | 1453 | w | ||