| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8382
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8383
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8384
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8385
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8386
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8387
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8388
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8389
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8390
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8391
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8392
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8393
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8394
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8395
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8396
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8397
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8398
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8399
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8400
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||