| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 01-03-2015 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 14-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
8363
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 08-02-2001 | - | - | - | w | ||
|
8366
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 26-09-2013 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 22-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
8370
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 12-03-2015 | - | - | - | |||
|
8371
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 14-01-2017 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 27-02-2013 | - | 1423 | - | |||
|
8374
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 23-05-2012 | - | - | - | |||
|
8375
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 31-07-1999 | FA | - | - | - | w | |
|
8376
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 13-04-2016 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 19-12-2007 | - | 1515 | - | |||
|
8378
|
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Đặng Đình Nguyên | Nam | 26-05-2013 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 20-07-2014 | - | - | - | |||