| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 03-02-2010 | - | 1629 | - | |||
|
8342
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 13-09-2017 | - | - | - | |||
|
8343
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 19-06-2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
8344
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 08-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
8345
|
|
Lương An Phúc | Nam | 27-05-2009 | - | - | 1541 | |||
|
8346
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 07-09-2011 | - | - | - | w | ||
|
8347
|
|
Phí An Lâm | Nam | 23-11-2017 | - | - | - | |||
|
8348
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 21-07-2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
8349
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 05-10-2014 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 24-05-2016 | - | 1452 | - | |||
|
8351
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 14-01-2015 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 21-05-2015 | - | 1447 | 1665 | |||
|
8354
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 09-04-2017 | - | - | - | |||
|
8355
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 03-05-2003 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 19-02-2016 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 14-04-2015 | - | - | - | |||
|
8358
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 27-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
8359
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 10-03-2018 | - | - | - | |||