| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8342
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8343
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8345
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8346
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8348
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8349
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8351
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | - | 1529 | 1552 | |||
|
8354
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8355
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8358
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8359
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||