| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 07-04-2007 | - | - | 1603 | |||
|
8302
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 16-04-2016 | - | - | - | |||
|
8303
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 08-07-2014 | - | - | - | w | ||
|
8304
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 24-11-1995 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 13-12-2001 | - | 1546 | - | |||
|
8306
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 28-10-2000 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 12-04-2012 | - | - | - | |||
|
8308
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 01-01-2011 | - | 1470 | - | |||
|
8309
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 03-01-2010 | - | - | - | |||
|
8310
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 26-10-2005 | - | 1532 | - | |||
|
8311
|
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 12-05-2011 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 01-09-2011 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Trương Công Đại | Nam | 23-10-2001 | - | - | 1587 | |||
|
8314
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 04-02-2016 | - | 1616 | 1509 | w | ||
|
8315
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 18-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
8316
|
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 23-11-2010 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Hồ Tuệ | Nam | 12-05-2017 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 24-01-2015 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966-06-28 | - | - | - | w | ||
|
8320
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 25-01-2018 | - | - | - | |||