| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8281
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 10-04-2012 | - | - | - | |||
|
8282
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 25-07-2009 | - | - | - | |||
|
8283
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 23-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
8284
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 26-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
8285
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
|
8286
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 03-10-2017 | - | - | - | |||
|
8287
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 06-11-2004 | NA | - | - | - | ||
|
8288
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 08-11-2010 | - | - | - | |||
|
8289
|
|
Lê Duy An | Nam | 26-10-2014 | - | 1460 | 1542 | |||
|
8290
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 17-02-2015 | - | - | - | |||
|
8291
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 14-08-2013 | - | 1452 | - | |||
|
8292
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
8293
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 25-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
8294
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 01-02-2019 | - | - | - | |||
|
8295
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 16-02-2012 | - | - | - | |||
|
8296
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 14-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
8297
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 25-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
8298
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 28-06-2004 | - | - | - | |||
|
8299
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 22-04-2002 | - | - | - | w | ||
|
8300
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 30-01-2007 | - | - | - | w | ||