| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8203
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8204
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8206
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1678 | 1630 | |||
|
8209
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1560 | 1640 | |||
|
8213
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
8216
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8219
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8220
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||