DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
821 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
822 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1725 1598 1564 i
823 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
824 FIDE 12445614 Nguyễn Trần Gia Vương Nam 2018 1725 1733 1722
825 FIDE 12431370 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ 2011 1724 1696 1573 w
826 FIDE 12410667 Võ Thị Thủy Tiên Nữ 1999 NA 1724 1730 1701 w
827 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605 i
828 FIDE 12415030 Nguyễn Minh Trọng Nam 2007 1723 1734 1742 i
829 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 2012 1723 - - w
830 FIDE 12424153 Bùi Thị Kim Khánh Nữ 2009 1723 1692 1695 w
831 FIDE 12429600 Bùi Đăng Khôi Nam 2014 1722 1600 1694 i
832 FIDE 12485241 Lê Hiểu Khang Nam 2011 1722 1660 1524
833 FIDE 12424250 Đỗ Hà Trang Nữ 2011 1721 1851 1798 w
834 FIDE 12467316 Lê Thanh Minh Nhật Nam 2013 1721 1564 -
835 FIDE 12449229 Đoàn Thiên Bảo Nam 2013 1721 1842 1878
836 FIDE 12406120 Phạm Trung Quốc Nam 1997 1720 - - i
837 FIDE 12412562 Nguyễn Hữu Khang Nam 2005 1720 1622 1776
838 FIDE 12468495 Phạm Nguyễn Minh Long Nam 2016 1719 1631 1677
839 FIDE 12425133 Hà Thị Mỹ Duyên Nữ 1993 NA,NI 1719 1773 1723 w
840 FIDE 12426776 Ngô Thanh Tú Nam 1980 NA 1718 1598 1538