| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
821
|
|
Nguyễn Tấn Hưng | Nam | 09-05-2017 | 1702 | 1623 | 1622 | |||
|
822
|
|
Phạm Hương Nhi | Nữ | 06-04-2013 | 1702 | 1549 | 1577 | w | ||
|
823
|
|
Lê Ngọc Minh Khang | Nam | 17-01-2015 | 1702 | 1544 | - | |||
|
824
|
|
Phạm Hoàng Nhật Anh | Nữ | 18-01-2000 | 1702 | 1711 | 1719 | wi | ||
|
825
|
|
Bùi Thị Kim Khánh | Nữ | 15-02-2009 | 1702 | 1747 | 1653 | w | ||
|
826
|
|
Lê Xuân Viên | Nam | 09-01-1990 | 1701 | - | - | |||
|
827
|
|
Trần Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 05-06-2014 | 1701 | 1769 | 1789 | |||
|
828
|
|
Lương Chấn Vũ | Nam | 20-06-2007 | 1701 | 1683 | 1714 | i | ||
|
829
|
|
Cao Minh Tùng | Nam | 03-07-2011 | 1701 | 1722 | 1613 | |||
|
830
|
|
Nguyễn Trần Duy Anh | Nam | 18-02-2008 | 1701 | 1645 | 1677 | i | ||
|
831
|
|
Tạ Xuân Nghị | Nữ | 28-03-2004 | 1700 | 1483 | 1529 | w | ||
|
832
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩ | Nam | 14-02-2002 | 1700 | 1617 | 1672 | |||
|
833
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 07-02-2010 | 1699 | 1677 | 1718 | |||
|
834
|
|
Trần Hoàng Nhật Nghi | Nữ | 18-08-2004 | 1699 | - | - | w | ||
|
835
|
|
Lê Quang Trí | Nam | 22-07-2014 | 1697 | 1619 | 1568 | |||
|
836
|
|
Nguyễn Phúc Tâm | Nam | 26-01-2014 | 1696 | 1767 | 1763 | |||
|
837
|
|
Lê Đặng Bảo Ngọc | Nữ | 27-07-2009 | 1696 | 1929 | 1736 | w | ||
|
838
|
|
Nguyễn Trung Quân | Nam | 30-12-2014 | 1695 | 1794 | 1706 | |||
|
839
|
|
Hà Thiên Hải | Nam | 25-06-1999 | 1695 | 1612 | - | i | ||
|
840
|
|
Nguyễn Thu Trang | Nữ | 13-02-1988 | 1695 | 1655 | 1742 | w | ||