DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
821 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 2002 1708 1722 1729 wi
822 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 2001 FA 1708 1641 1687 wi
823 FIDE 12415782 Nguyễn Thị Huỳnh Thư Nữ 2008 1706 1796 1717 w
824 FIDE 12457582 Nguyễn Hoàng Gia Nam 1991 NA 1705 1586 1543
825 FIDE 12414344 Hoàng Lê Minh Nhật Nam 2005 1705 1639 1677 i
826 FIDE 12420050 Phạm Ngọc Thiên Thùy Nữ 2006 1705 1731 1709 wi
827 FIDE 12426717 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2012 1705 1771 1648
828 FIDE 12430285 Đặng Thái Phong Nam 2015 1704 1700 1678
829 FIDE 12421111 Quan Mỹ Linh Nữ 2010 1704 1793 1703 w
830 FIDE 12418552 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 2008 1704 1798 1791 w
831 FIDE 561015555 Nguyễn Tuấn Danh Khoa Nam 2009 1703 - -
832 FIDE 12404780 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2005 1703 - 1713 wi
833 FIDE 12478016 Nguyễn Tấn Hưng Nam 2017 1703 1540 1533
834 FIDE 12415715 Hầu Nguyễn Kim Ngân Nữ 2009 1703 1669 1789 w
835 FIDE 12417289 Hòa Quang Bách Nam 2008 1702 1748 1679 i
836 FIDE 12419621 Nguyễn Khắc Trường Nam 2006 1702 1764 1633
837 FIDE 12414255 Tạ Xuân Nghị Nữ 2004 1702 1454 1529 wi
838 FIDE 12433756 Phạm Hương Nhi Nữ 2013 1702 1623 1572 wi
839 FIDE 12403148 Phạm Hoàng Nhật Anh Nữ 2000 1702 1711 1719 wi
840 FIDE 12424153 Bùi Thị Kim Khánh Nữ 2009 1702 1752 1653 w