| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1465 | 1598 | w | ||
|
8142
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8143
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8145
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8146
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
8148
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
8149
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8151
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8154
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8156
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8157
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
8159
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8160
|
|
Trần Minh Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||