| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8125
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8126
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8127
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8131
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8132
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8133
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8136
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8138
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8139
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8140
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||